TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénomination

danh từ giống cái (f)
/de.nɔ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénomination nghĩa là cách đặt tên, cách gọi tên.

Nghĩa của dénomination

Danh từ · giống cái

  1. Cách đặt tên, cách gọi tên.
  2. Tên gọi.
    • Grouper plusieurs objets sous une même dénominationgộp nhiều vật lại dưới một tên gọi chung

Dạng từ của dénomination

Đi với mạo từ: une dénomination · la dénomination

Số nhiềudénominations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denomination (all senses)

Câu hỏi thường gặp

dénomination nghĩa là gì?

dénomination (danh từ) nghĩa là cách đặt tên, cách gọi tên.

dénomination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénomination (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ.mi.na.sjɔ̃/.

dénomination là giống đực hay giống cái?

dénomination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.