dénomination
dénomination nghĩa là cách đặt tên, cách gọi tên.
Nghĩa của dénomination
Danh từ · giống cái
- Cách đặt tên, cách gọi tên.
- Tên gọi.
- Grouper plusieurs objets sous une même dénominationgộp nhiều vật lại dưới một tên gọi chung
Dạng từ của dénomination
Đi với mạo từ: une dénomination · la dénomination
| Số nhiều | dénominations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denomination (all senses)
Câu hỏi thường gặp
dénomination nghĩa là gì?
dénomination (danh từ) nghĩa là cách đặt tên, cách gọi tên.
dénomination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénomination (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ.mi.na.sjɔ̃/.
dénomination là giống đực hay giống cái?
dénomination là danh từ giống cái (dùng với une, la).