dénominatif
/de.nɔ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt
dénominatif nghĩa là Phát sinh từ danh từ.
Nghĩa của dénominatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Phát sinh từ danh từ.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ phát sinh từ danh từ
Dạng từ của dénominatif
| Số nhiều | dénominatifs |
| Giống cái | dénominative |
| Giống cái số nhiều | dénominatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ denominative
Câu hỏi thường gặp
dénominatif nghĩa là gì?
dénominatif (tính từ, danh từ) nghĩa là Phát sinh từ danh từ.
dénominatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénominatif (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ.mi.na.tif/.