dénominateur
danh từ giống đực (m)
/de.nɔ.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dénominateur nghĩa là mẫu số, mẫu thức.
Nghĩa của dénominateur
Danh từ · giống đực
- Toán học Mẫu số, mẫu thức.
- Réduire au même dénominateurquy đồng mẫu số
- Dénominateur communmẫu số chung
Dạng từ của dénominateur
Đi với mạo từ: un dénominateur · le dénominateur
| Số nhiều | dénominateurs |
| Giống cái | dénominatrice |
| Giống cái số nhiều | dénominatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ denominating
- Danh từ denominator (the number or expression written below the line in a fraction)
Câu hỏi thường gặp
dénominateur nghĩa là gì?
dénominateur (danh từ) nghĩa là mẫu số, mẫu thức.
dénominateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénominateur (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ.mi.na.tœʁ/.
dénominateur là giống đực hay giống cái?
dénominateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).