TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành phố tiếng Pháp là gì?

"thành phố" trong tiếng Pháp là ville (danh từ), cité (danh từ), urbain (tính từ).

ville Danh từ · giống cái

/vil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố.

  • Le nombre de personnes qui visitent cette ville augmente d'année en année. Số người tham quan thành phố này tăng từng năm.
  • Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter. Roma là một thành phố đáng đến thăm.

Xem đầy đủ từ "ville": giống, cách chia, thành ngữ →

cité Danh từ · giống cái

/si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố.

Xem đầy đủ từ "cité": giống, cách chia, thành ngữ →

urbain Tính từ

/yʁ.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thành thị, (thuộc) đô thị.

  • Populations urbaines dân thành thị

Xem đầy đủ từ "urbain": giống, cách chia, thành ngữ →

citadin Tính từ

/si.ta.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thành thị.

  • Population citadine dân thành thị

Xem đầy đủ từ "citadin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành phố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành phố tiếng Pháp là gì?

"thành phố" trong tiếng Pháp là ville (danh từ), cité (danh từ), urbain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.