Thánh tiếng Pháp là gì?
"thánh" trong tiếng Pháp là saint (danh từ), sacré (tính từ), sainte (danh từ).
saint Danh từ
/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh.
- Vie des saints cuộc đời các thánh
sacré Tính từ
/sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc thờ cúng; (thuộc) thánh.
- Histoire sacrée thánh sử
- édifice sacré thánh đường
sainte Danh từ · giống cái
/sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thánh tiếng Pháp là gì?
"thánh" trong tiếng Pháp là saint (danh từ), sacré (tính từ), sainte (danh từ).