TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mahatma

danh từ giống đực (m)
/ma.at.ma/ giọng máy của trình duyệt

mahatma nghĩa là thánh.

Nghĩa của mahatma

Danh từ · giống đực

  1. Thánh (ấn Độ).
    • Le mahatma Gandhithánh Găng-đi

Dạng từ của mahatma

Đi với mạo từ: un mahatma · le mahatma

Số nhiềumahatmas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mahatma

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mahatma

Câu hỏi thường gặp

mahatma nghĩa là gì?

mahatma (danh từ) nghĩa là thánh.

mahatma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mahatma (giọng Pháp chuẩn): /ma.at.ma/.

mahatma là giống đực hay giống cái?

mahatma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.