TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mah-jong

danh từ giống đực (m)
/ma.ʒɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

mah-jong nghĩa là bộ bài mạt chược.

Nghĩa của mah-jong

Danh từ · giống đực

  1. Bộ bài mạt chược.

Dạng từ của mah-jong

Đi với mạo từ: un mah-jong · le mah-jong

Số nhiềumah-jongs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mah-jong

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mahjong (game for four); mahjong tile

Câu hỏi thường gặp

mah-jong nghĩa là gì?

mah-jong (danh từ) nghĩa là bộ bài mạt chược.

mah-jong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mah-jong (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ̃ɡ/.

mah-jong là giống đực hay giống cái?

mah-jong là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.