TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saint

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɛ̃.t‿/

saint nghĩa là thần thánh, chính đáng, thánh, tượng thánh.

Nghĩa của saint

Tính từ

  1. Thuộc thánh, thần thánh.
    • Terre sainteđất thánh
    • Vie saintecuộc sống thần thánh
    • Un saint hommethánh nhân
    • La sainte autorité des loisquyền lực thần thánh của luật pháp
  2. Chính đáng.
    • Sainte colèresự tức giận chính đáng
  3. Trước lễ Phục sinh.
    • Mercredi saintngày thứ tư trước lễ Phục sinh

Danh từ · giống đực

  1. Thánh.
    • Vie des saintscuộc đời các thánh
  2. Tượng thánh.
    • Un saint de pierremột tượng thánh bằng đá
  3. Bực thánh, thánh nhân.
    • Cette femme, c'est une saintebà ấy là một bực thánh

Dạng từ của saint

Số nhiềusaints
Giống cáisainte /sɛ̃t/
Giống cái số nhiềusaintes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saint

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với saint

  • toute la sainte journée — (thân mật) suốt cả ngày
  • ce n'est pas un saint — (thần học) không phải là một ông thánh đâu, không thánh tướng gì đâu
  • il veut mieux s'adresser à Dieu qu'à ses saints — kêu cầu trực tiếp người có thẩm quyền hơn là nói với những người dưới
  • lasser la patience d'un saint — không ai có thể chịu nổi
  • le saint des saints — nơi thiêng liêng nhất của đền Xa-lô-mông
  • ne savoir à quel saint se vouer — không còn biết nhờ vậy vào ai; hết cả phương kế
  • petit saint — (thân mật) người lương thiện
  • prêcher pour son saint — xem prêcher
  • saint du jour — (thân mật) nhà đương quyền
  • se vouer à tous les saints — kêu cầu mọi cửa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a male saint; masculine of sainte
  • Tính từ saintly (all meanings); holy

Câu hỏi thường gặp

saint nghĩa là gì?

saint (tính từ, danh từ) nghĩa là thần thánh, chính đáng, thánh, tượng thánh.

saint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saint (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.