Từ tiếng Việt sang tiếng Pháp: "… tiếng Pháp là gì" — trang 57
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Pháp xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 57/83
- sự thụ thai
- sự thụt
- sự thụt lùi
- sự thủ dâm
- sự thức dậy
- sự thừa
- sự thừa kế
- sự thử
- sự thử thách
- sự thực
- sự thực hiện
- sự thực hành
- sự thực là
- sự tin
- sự tin chắc
- sự tin cậy
- sự tiêm
- sự tiên tri
- sự tiêu chuẩn hoá
- sự tiêu dùng
- sự tiêu hóa
- sự tiêu khiển
- sự tiêu thụ
- sự tiến bộ
- sự tiến cử
- sự tiến hành
- sự tiến lên
- sự tiếp phẩm
- sự tiếp tế
- sự tiếp xúc
- sự tiếp đãi
- sự tiết kiệm
- sự to lớn
- sự toi mạng
- sự toàn vẹn
- sự tra tấn
- sự trang bị
- sự trang trí
- sự trang điểm
- sự tranh luận
- sự trao đổi
- sự treo
- sự treo chức
- sự trinh bạch
- sự trinh tiết
- sự triệu hồi
- sự triệu về
- sự trong sạch
- sự trong trắng
- sự trung thành
- sự trung thực
- sự truy kích
- sự truyền
- sự truyền lệnh
- sự tràn vào
- sự trèo lên
- sự tréo nhau
- sự trìu mến
- sự trích
- sự trông mong
- sự trông nhờ vào
- sự trông nom
- sự trùng hợp
- sự trùng tu
- sự trúng độc
- sự trả
- sự trả thù
- sự trầm cảm
- sự trầm ngâm
- sự trị vì
- sự trọn vẹn
- sự trốn
- sự trốn ra
- sự trốn tránh
- sự trồng
- sự trộn lẫn
- sự trở về
- sự trục xuất
- sự trừ ra
- sự trừng phạt
- sự trữ
- sự tu sửa
- sự tuyên bố
- sự tuyên truyền
- sự tuyển
- sự tuyển cử
- sự tuyển lựa
- sự tuyệt vọng
- sự tuyệt vời
- sự tuân thủ
- sự tuần tra
- sự tàn bạo
- sự tàn phá
- sự tàn sát
- sự tàn ác
- sự tán thành
- sự tán tỉnh
- sự táo bạo
- sự tìm
- sự tìm ra
- sự tìm việc cho
- sự tình cờ
- sự tòng phạm
- sự tôn trọng
- sự tăng
- sự tăng thêm
- sự tăng viện
- sự tư biện
- sự tương trợ
- sự tương tự
- sự tương ứng
- sự tước đoạt
- sự tưởng tượng
- sự tạm đình chiến
- sự tạo thành
- sự tả
- sự tản cư
- sự tấn công
- sự tẩy chay
- sự tận tâm
- sự tận tụy
- sự tập dượt
- sự tập thể hoá
- sự tập trung
- sự tậu
- sự tắc nghẽn
- sự tắm
- sự tắm hơi
- sự tắm tia nước
- sự tắt
- sự tặng
- sự tỉnh dậy
- sự tỏa
- sự tố cáo
- sự tối
- sự tống cổ
- sự tồn tại
- sự tổ chức
- sự tổ chức lại
- sự tổ hợp
- sự tức giận
- sự từ bỏ
- sự từ chối
- sự từ chức
- sự từng trải
- sự tự do
- sự tự hào
- sự tự hạ mình
- sự tự quyết
- sự tự sát
- sự tự tin
- sự tự tử
- sự tự vệ
- sự tự động hóa
- sự uống
- sự va
- sự va chạm
- sự vay
- sự ve vãn
- sự vi phạm
- sự vinh quang
- sự việc
- sự viện dẫn
- sự vui lòng
- sự vui mừng
- sự vui sướng
- sự vui thích
- sự vui đùa
- sự vuốt ve
- sự vào
- sự vĩnh cữu
- sự vĩnh hằng
- sự vĩnh tồn
- sự vũ trang
- sự vượt ngục
- sự vượt qua
- sự vất vả
- sự vận chuyển
- sự vận hành
- sự vận tải
- sự vận động
- sự vắng mặt
- sự vẹo
- sự vẻ vang
- sự về
- sự về hưu
- sự vỗ
- sự vội vàng
- sự vỡ
- sự vỡ nợ
- sự vứt
- sự vừa ý
- sự xa hoa
- sự xa xỉ
- sự xem
- sự xem xét
- sự xem xét kỹ
- sự xin
- sự xin lỗi
- sự xoa bóp