TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vận động tiếng Pháp là gì?

"sự vận động" trong tiếng Pháp là mouvement (danh từ), évolution (danh từ).

mouvement Danh từ · giống đực

/muv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.

  • Le mouvement d'un corps sự chuyển động của một vật
  • Mouvement des astres sự vận hành của tinh tú

Xem đầy đủ từ "mouvement": giống, cách chia, thành ngữ →

évolution Danh từ · giống cái

/e.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vận động, sự thao diễn.

Xem đầy đủ từ "évolution": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự vận động tiếng Pháp là gì?

"sự vận động" trong tiếng Pháp là mouvement (danh từ), évolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.