TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démarche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

démarche nghĩa là dáng đi, sự vận động, sự lo lót.

Nghĩa của démarche

Danh từ · giống cái

  1. Dáng đi.
    • Démarche lourdedáng đi nặng nề
  2. Sự vận động, sự lo lót.
  3. Phương pháp tiến hành; sự tiến triển.
    • La démarche du raisonnementphương pháp (tiến hành) lập luận

Dạng từ của démarche

Đi với mạo từ: une démarche · la démarche

Số nhiềudémarches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gait, walk; step, procedure, move, intervention; reasoning

Câu hỏi thường gặp

démarche nghĩa là gì?

démarche (danh từ) nghĩa là dáng đi, sự vận động, sự lo lót.

démarche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démarche (giọng Pháp chuẩn): /de.maʁʃ/.

démarche là giống đực hay giống cái?

démarche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.