démarche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt
démarche nghĩa là dáng đi, sự vận động, sự lo lót.
Nghĩa của démarche
Danh từ · giống cái
- Dáng đi.
- Démarche lourdedáng đi nặng nề
- Sự vận động, sự lo lót.
- Phương pháp tiến hành; sự tiến triển.
- La démarche du raisonnementphương pháp (tiến hành) lập luận
Dạng từ của démarche
Đi với mạo từ: une démarche · la démarche
| Số nhiều | démarches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gait, walk; step, procedure, move, intervention; reasoning
Câu hỏi thường gặp
démarche nghĩa là gì?
démarche (danh từ) nghĩa là dáng đi, sự vận động, sự lo lót.
démarche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démarche (giọng Pháp chuẩn): /de.maʁʃ/.
démarche là giống đực hay giống cái?
démarche là danh từ giống cái (dùng với une, la).