TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démarchage

danh từ giống đực (m)
/de.maʁ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

démarchage nghĩa là Cách đến bán tại nhà.

Nghĩa của démarchage

Danh từ · giống đực

  1. Cách đến bán tại nhà.

Dạng từ của démarchage

Đi với mạo từ: un démarchage · le démarchage

Số nhiềudémarchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ door-to-door selling; canvassing

Câu hỏi thường gặp

démarchage nghĩa là gì?

démarchage (danh từ) nghĩa là Cách đến bán tại nhà.

démarchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démarchage (giọng Pháp chuẩn): /de.maʁ.ʃaʒ/.

démarchage là giống đực hay giống cái?

démarchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.