démarchage
danh từ giống đực (m)
/de.maʁ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
démarchage nghĩa là Cách đến bán tại nhà.
Nghĩa của démarchage
Danh từ · giống đực
- Cách đến bán tại nhà.
Dạng từ của démarchage
Đi với mạo từ: un démarchage · le démarchage
| Số nhiều | démarchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door-to-door selling; canvassing
Câu hỏi thường gặp
démarchage nghĩa là gì?
démarchage (danh từ) nghĩa là Cách đến bán tại nhà.
démarchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démarchage (giọng Pháp chuẩn): /de.maʁ.ʃaʒ/.
démarchage là giống đực hay giống cái?
démarchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).