TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démarcation

danh từ giống cái (f)
/de.maʁ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démarcation nghĩa là sự vạch ranh giới, sự phân định.

Nghĩa của démarcation

Danh từ · giống cái

  1. Sự vạch ranh giới.
    • Ligne de démarcationđường ranh giới, giới tuyến
  2. Sự phân định.
    • Démarcation des attributionsự phân định quyền hạn

Dạng từ của démarcation

Đi với mạo từ: une démarcation · la démarcation

Số nhiềudémarcations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demarcation; dividing line

Câu hỏi thường gặp

démarcation nghĩa là gì?

démarcation (danh từ) nghĩa là sự vạch ranh giới, sự phân định.

démarcation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démarcation (giọng Pháp chuẩn): /de.maʁ.ka.sjɔ̃/.

démarcation là giống đực hay giống cái?

démarcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.