démarcation
démarcation nghĩa là sự vạch ranh giới, sự phân định.
Nghĩa của démarcation
Danh từ · giống cái
- Sự vạch ranh giới.
- Ligne de démarcationđường ranh giới, giới tuyến
- Sự phân định.
- Démarcation des attributionsự phân định quyền hạn
Dạng từ của démarcation
Đi với mạo từ: une démarcation · la démarcation
| Số nhiều | démarcations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demarcation; dividing line
Câu hỏi thường gặp
démarcation nghĩa là gì?
démarcation (danh từ) nghĩa là sự vạch ranh giới, sự phân định.
démarcation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démarcation (giọng Pháp chuẩn): /de.maʁ.ka.sjɔ̃/.
démarcation là giống đực hay giống cái?
démarcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).