TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tiêu khiển tiếng Pháp là gì?

"sự tiêu khiển" trong tiếng Pháp là récréation (danh từ).

récréation Danh từ · giống cái

/ʁe.kʁe.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò giải trí, trò tiêu khiển, trò vui.

  • Prendre un peu de récréation tiêu khiển đôi chút
  • récréations mathématiques trò vui toán học

Xem đầy đủ từ "récréation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiêu khiển tiếng Pháp là gì?

"sự tiêu khiển" trong tiếng Pháp là récréation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.