récréation
récréation nghĩa là trò giải trí, trò tiêu khiển, giờ nghỉ, giờ chơi.
Nghĩa của récréation
Danh từ · giống cái
- Trò giải trí, trò tiêu khiển, trò vui.
- Prendre un peu de récréationtiêu khiển đôi chút
- récréations mathématiquestrò vui toán học
- Giờ nghỉ, giờ chơi.
- Sonner la récréationnổi hiệu giờ nghỉ
Dạng từ của récréation
Đi với mạo từ: une récréation · la récréation
| Số nhiều | récréations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recreation; (US) recess, (UK) break
Câu hỏi thường gặp
récréation nghĩa là gì?
récréation (danh từ) nghĩa là trò giải trí, trò tiêu khiển, giờ nghỉ, giờ chơi.
récréation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récréation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁe.a.sjɔ̃/.
récréation là giống đực hay giống cái?
récréation là danh từ giống cái (dùng với une, la).