TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récréation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.kʁe.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

récréation nghĩa là trò giải trí, trò tiêu khiển, giờ nghỉ, giờ chơi.

Nghĩa của récréation

Danh từ · giống cái

  1. Trò giải trí, trò tiêu khiển, trò vui.
    • Prendre un peu de récréationtiêu khiển đôi chút
    • récréations mathématiquestrò vui toán học
  2. Giờ nghỉ, giờ chơi.
    • Sonner la récréationnổi hiệu giờ nghỉ

Dạng từ của récréation

Đi với mạo từ: une récréation · la récréation

Số nhiềurécréations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recreation; (US) recess, (UK) break

Câu hỏi thường gặp

récréation nghĩa là gì?

récréation (danh từ) nghĩa là trò giải trí, trò tiêu khiển, giờ nghỉ, giờ chơi.

récréation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récréation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁe.a.sjɔ̃/.

récréation là giống đực hay giống cái?

récréation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.