récréatif
/ʁe.kʁe.a.tif/ giọng máy của trình duyệt
récréatif nghĩa là vui, giải trí.
Nghĩa của récréatif
Tính từ
- Vui, giải trí.
- Livre récréatifsách giải trí
Dạng từ của récréatif
| Số nhiều | récréatifs |
| Giống cái | récréative |
| Giống cái số nhiều | récréatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recreational
Câu hỏi thường gặp
récréatif nghĩa là gì?
récréatif (tính từ) nghĩa là vui, giải trí.
récréatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récréatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁe.a.tif/.