TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récréatif

/ʁe.kʁe.a.tif/ giọng máy của trình duyệt

récréatif nghĩa là vui, giải trí.

Nghĩa của récréatif

Tính từ

  1. Vui, giải trí.
    • Livre récréatifsách giải trí

Dạng từ của récréatif

Số nhiềurécréatifs
Giống cáirécréative
Giống cái số nhiềurécréatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recreational

Câu hỏi thường gặp

récréatif nghĩa là gì?

récréatif (tính từ) nghĩa là vui, giải trí.

récréatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récréatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁe.a.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.