Il n'a pas répondu, je vais lui récrireanh ta không trả lời, tôi sẽ viết thư lại cho anh ta
Câu hỏi thường gặp
récrire nghĩa là gì?
récrire (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là Viết lại.
récrire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récrire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁiʁ/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.