TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récrire

/ʁe.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

récrire nghĩa là Viết lại.

Nghĩa của récrire

Ngoại động từ

  1. Viết lại.
    • Récrire un chapitreviết lại một chương

Nội động từ

  1. Viết thư lại.
    • Il n'a pas répondu, je vais lui récrireanh ta không trả lời, tôi sẽ viết thư lại cho anh ta

Câu hỏi thường gặp

récrire nghĩa là gì?

récrire (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là Viết lại.

récrire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récrire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁiʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.