Sự vỡ nợ tiếng Pháp là gì?
"sự vỡ nợ" trong tiếng Pháp là faillite (danh từ).
faillite Danh từ · giống cái
/fa.jit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vỡ nợ, sự phá sản.
- Faire faillite; être en faillite vỡ nợ, phá sản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vỡ nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự vỡ nợ tiếng Pháp là gì?
"sự vỡ nợ" trong tiếng Pháp là faillite (danh từ).