TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trông mong tiếng Pháp là gì?

"sự trông mong" trong tiếng Pháp là espoir (danh từ).

espoir Danh từ · giống đực

/ɛs.pwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mong ước, sự trông mong, sự hy vọng.

  • L'espoir d'une récompense sự mong ước được một phần thưởng

Xem đầy đủ từ "espoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trông mong tiếng Pháp là gì?

"sự trông mong" trong tiếng Pháp là espoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.