TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tẩy chay tiếng Pháp là gì?

"sự tẩy chay" trong tiếng Pháp là boycottage (danh từ).

boycottage Danh từ · giống đực

/bɔj.kɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tẩy chay.

Xem đầy đủ từ "boycottage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tẩy chay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tẩy chay tiếng Pháp là gì?

"sự tẩy chay" trong tiếng Pháp là boycottage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.