ostracisme
ostracisme nghĩa là sự đày, sự phát vãng, sự tẩy chay, sự khai trừ.
Nghĩa của ostracisme
Danh từ · giống đực
- Sử học Sự đày, sự phát vãng.
- Nghĩa bóng Sự tẩy chay; sự khai trừ; sự thải loại.
Dạng từ của ostracisme
Đi với mạo từ: un ostracisme · l'ostracisme
| Số nhiều | ostracismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ostracism
Câu hỏi thường gặp
ostracisme nghĩa là gì?
ostracisme (danh từ) nghĩa là sự đày, sự phát vãng, sự tẩy chay, sự khai trừ.
ostracisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostracisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tʁa.sism/.
ostracisme là giống đực hay giống cái?
ostracisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).