TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostrogoth

danh từ giống đực (m)
/ɔs.tʁɔ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

ostrogoth nghĩa là người bất nhã, người man rợ, kẻ kỳ quặc.

Nghĩa của ostrogoth

Danh từ · giống đực

  1. Người bất nhã; người man rợ.
  2. Thân mật Kẻ kỳ quặc.

Dạng từ của ostrogoth

Đi với mạo từ: un ostrogoth · l'ostrogoth

Số nhiềuostrogoths
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a barbarian, an uncivilized bigot

Câu hỏi thường gặp

ostrogoth nghĩa là gì?

ostrogoth (danh từ) nghĩa là người bất nhã, người man rợ, kẻ kỳ quặc.

ostrogoth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostrogoth (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tʁɔ.ɡo/.

ostrogoth là giống đực hay giống cái?

ostrogoth là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.