Sự thụt lùi tiếng Pháp là gì?
"sự thụt lùi" trong tiếng Pháp là recul (danh từ).
recul Danh từ · giống đực
/ʁə.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lùi lại, sự thụt lùi.
- Le recul d'une armée sự lùi lại của một đạo quân
- il faut un certain recul pour apprécier les événements phải lùi lại (trongthời gian) một ít mới đánh giá đúng thời cuộc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thụt lùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thụt lùi tiếng Pháp là gì?
"sự thụt lùi" trong tiếng Pháp là recul (danh từ).