rétrogression
danh từ giống cái (f)
/ʁe.tʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rétrogression nghĩa là sự thụt lùi.
Nghĩa của rétrogression
Danh từ · giống cái
- Sự thụt lùi.
Dạng từ của rétrogression
Đi với mạo từ: une rétrogression · la rétrogression
| Số nhiều | rétrogressions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retrogression (decline)
Câu hỏi thường gặp
rétrogression nghĩa là gì?
rétrogression (danh từ) nghĩa là sự thụt lùi.
rétrogression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétrogression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/.
rétrogression là giống đực hay giống cái?
rétrogression là danh từ giống cái (dùng với une, la).