TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétrogression

danh từ giống cái (f)
/ʁe.tʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétrogression nghĩa là sự thụt lùi.

Nghĩa của rétrogression

Danh từ · giống cái

  1. Sự thụt lùi.

Dạng từ của rétrogression

Đi với mạo từ: une rétrogression · la rétrogression

Số nhiềurétrogressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retrogression (decline)

Câu hỏi thường gặp

rétrogression nghĩa là gì?

rétrogression (danh từ) nghĩa là sự thụt lùi.

rétrogression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétrogression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/.

rétrogression là giống đực hay giống cái?

rétrogression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.