TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétroprojecteur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.tʁɔ.pʁɔ.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rétroprojecteur nghĩa là máy chiếu quặt hậu.

Nghĩa của rétroprojecteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy chiếu quặt hậu.

Dạng từ của rétroprojecteur

Đi với mạo từ: un rétroprojecteur · le rétroprojecteur

Số nhiềurétroprojecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overhead projector

Câu hỏi thường gặp

rétroprojecteur nghĩa là gì?

rétroprojecteur (danh từ) nghĩa là máy chiếu quặt hậu.

rétroprojecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétroprojecteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.pʁɔ.ʒɛk.tœʁ/.

rétroprojecteur là giống đực hay giống cái?

rétroprojecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.