rétropropulsion
rétropropulsion nghĩa là Sự hãm bằng tên lửa (con tàu vũ trụ).
Nghĩa của rétropropulsion
Danh từ · giống cái
- Sự hãm bằng tên lửa (con tàu vũ trụ).
Dạng từ của rétropropulsion
Đi với mạo từ: une rétropropulsion · la rétropropulsion
| Số nhiều | rétropropulsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retropropulsion
Câu hỏi thường gặp
rétropropulsion nghĩa là gì?
rétropropulsion (danh từ) nghĩa là Sự hãm bằng tên lửa (con tàu vũ trụ).
rétropropulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétropropulsion (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁɔ.pʁɔ.pyl.sjɔ̃/.
rétropropulsion là giống đực hay giống cái?
rétropropulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).