rétropédalage
danh từ giống đực (m)
/ʁetʁopedalaʒ/ giọng máy của trình duyệt
rétropédalage nghĩa là sự đạp ngược.
Nghĩa của rétropédalage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự đạp ngược.
Dạng từ của rétropédalage
Đi với mạo từ: un rétropédalage · le rétropédalage
| Số nhiều | rétropédalages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the action or the result of backpedalling
Câu hỏi thường gặp
rétropédalage nghĩa là gì?
rétropédalage (danh từ) nghĩa là sự đạp ngược.
rétropédalage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétropédalage (giọng Pháp chuẩn): /ʁetʁopedalaʒ/.
rétropédalage là giống đực hay giống cái?
rétropédalage là danh từ giống đực (dùng với un, le).