TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vận hành tiếng Pháp là gì?

"sự vận hành" trong tiếng Pháp là mouvement (danh từ), manœuvre (danh từ), fonctionnement (danh từ).

mouvement Danh từ · giống đực

/muv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.

  • Le mouvement d'un corps sự chuyển động của một vật
  • Mouvement des astres sự vận hành của tinh tú

Xem đầy đủ từ "mouvement": giống, cách chia, thành ngữ →

manœuvre Danh từ · giống cái

/ma.nœvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vận hành (tàu, xe máy).

Xem đầy đủ từ "manœuvre": giống, cách chia, thành ngữ →

fonctionnement Danh từ · giống đực

/fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành.

  • Le fonctionnement d'une machine sự vận hành máy

Xem đầy đủ từ "fonctionnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vận hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự vận hành tiếng Pháp là gì?

"sự vận hành" trong tiếng Pháp là mouvement (danh từ), manœuvre (danh từ), fonctionnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.