TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonctionnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fonctionnement nghĩa là sự hoạt động, sự tiến hành.

Nghĩa của fonctionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành.
    • Le fonctionnement d'une machinesự vận hành máy

Dạng từ của fonctionnement

Đi với mạo từ: un fonctionnement · le fonctionnement

Số nhiềufonctionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ working; functioning; operation

Câu hỏi thường gặp

fonctionnement nghĩa là gì?

fonctionnement (danh từ) nghĩa là sự hoạt động, sự tiến hành.

fonctionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonctionnement (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/.

fonctionnement là giống đực hay giống cái?

fonctionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.