fonctionnement
fonctionnement nghĩa là sự hoạt động, sự tiến hành.
Nghĩa của fonctionnement
Danh từ · giống đực
- Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành.
- Le fonctionnement d'une machinesự vận hành máy
Dạng từ của fonctionnement
Đi với mạo từ: un fonctionnement · le fonctionnement
| Số nhiều | fonctionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ working; functioning; operation
Câu hỏi thường gặp
fonctionnement nghĩa là gì?
fonctionnement (danh từ) nghĩa là sự hoạt động, sự tiến hành.
fonctionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fonctionnement (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/.
fonctionnement là giống đực hay giống cái?
fonctionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).