TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonctionnel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃k.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

fonctionnel nghĩa là loạn chức năng.

Nghĩa của fonctionnel

Tính từ

  1. xem fonction — Chức vụ, chức trách.
  2. Trouble fonctionnel ; loạn chức năng.
    • Psychologie fonctionnelletâm lý học chức năng
  3. Giải tích hàm.
  4. Từ mới, nghĩa mới Thiết dụng.
    • Meubles fonctionnelsđồ gỗ thiết dụng

Dạng từ của fonctionnel

Số nhiềufonctionnels
Giống cáifonctionnelle
Giống cái số nhiềufonctionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ functional (related to functions); functional (able to be used); of bodily functions

Câu hỏi thường gặp

fonctionnel nghĩa là gì?

fonctionnel (tính từ) nghĩa là loạn chức năng.

fonctionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonctionnel (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.