fonctionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃k.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
fonctionnel nghĩa là loạn chức năng.
Nghĩa của fonctionnel
Tính từ
- xem fonction — Chức vụ, chức trách.
- Trouble fonctionnel ; loạn chức năng.
- Psychologie fonctionnelletâm lý học chức năng
- Giải tích hàm.
- Từ mới, nghĩa mới Thiết dụng.
- Meubles fonctionnelsđồ gỗ thiết dụng
Dạng từ của fonctionnel
| Số nhiều | fonctionnels |
| Giống cái | fonctionnelle |
| Giống cái số nhiều | fonctionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ functional (related to functions); functional (able to be used); of bodily functions
Câu hỏi thường gặp
fonctionnel nghĩa là gì?
fonctionnel (tính từ) nghĩa là loạn chức năng.
fonctionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fonctionnel (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔ.nɛl/.