TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonction

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fonction nghĩa là chức vụ, chức trách, chức năng.

Nghĩa của fonction

Danh từ · giống cái

  1. Chức vụ, chức trách.
    • Fonction de ministrechức vụ bộ trưởng
    • S'acquitter de ses fonctionslàm trọn chức trách
    • Entrer en fonctionnhậm chức
  2. Chức năng.
    • Fonction du foiechức năng của gan
  3. Hóa học Chức.
    • Fonction acidechức axit
  4. Toán học Hàm (số).
    • Fonction algébriquehàm đại số

Dạng từ của fonction

Đi với mạo từ: une fonction · la fonction

Số nhiềufonctions

Họ từ của fonction

Cụm từ, thành ngữ với fonction

  • en fonction de — chuyển biến theo
  • faire fonction de — thay cho; dùng để

Câu ví dụ với fonction

  • La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452477
  • Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ function (what something does or is used for); role (function or position of something or someone); function

Câu hỏi thường gặp

fonction nghĩa là gì?

fonction (danh từ) nghĩa là chức vụ, chức trách, chức năng.

fonction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonction (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔ̃/.

fonction là giống đực hay giống cái?

fonction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.