TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonctionnaire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃k.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fonctionnaire nghĩa là viên chức.

Nghĩa của fonctionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Viên chức.

Dạng từ của fonctionnaire

Đi với mạo từ: un fonctionnaire · le fonctionnaire

Số nhiềufonctionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil servant, official

Câu hỏi thường gặp

fonctionnaire nghĩa là gì?

fonctionnaire (danh từ) nghĩa là viên chức.

fonctionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonctionnaire (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔ.nɛʁ/.

fonctionnaire là giống đực hay giống cái?

fonctionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.