TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonctionnalisme

danh từ giống đực (m)
/fɔ̃k.sjɔ.na.lism/ giọng máy của trình duyệt

fonctionnalisme nghĩa là thuyết chức năng.

Nghĩa của fonctionnalisme

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Thuyết chức năng.

Dạng từ của fonctionnalisme

Đi với mạo từ: un fonctionnalisme · le fonctionnalisme

Số nhiềufonctionnalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ functionalism

Câu hỏi thường gặp

fonctionnalisme nghĩa là gì?

fonctionnalisme (danh từ) nghĩa là thuyết chức năng.

fonctionnalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonctionnalisme (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔ.na.lism/.

fonctionnalisme là giống đực hay giống cái?

fonctionnalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.