fonctionnalisme
danh từ giống đực (m)
/fɔ̃k.sjɔ.na.lism/ giọng máy của trình duyệt
fonctionnalisme nghĩa là thuyết chức năng.
Nghĩa của fonctionnalisme
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Thuyết chức năng.
Dạng từ của fonctionnalisme
Đi với mạo từ: un fonctionnalisme · le fonctionnalisme
| Số nhiều | fonctionnalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ functionalism
Câu hỏi thường gặp
fonctionnalisme nghĩa là gì?
fonctionnalisme (danh từ) nghĩa là thuyết chức năng.
fonctionnalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fonctionnalisme (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃k.sjɔ.na.lism/.
fonctionnalisme là giống đực hay giống cái?
fonctionnalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).