TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

course

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kuʁs/ giọng máy của trình duyệt

course nghĩa là sự chạy, cuộc thi chạy, cuộc đua chạy.

Nghĩa của course

Danh từ · giống cái

  1. Sự chạy.
    • Au pas de coursetheo bước chạy
  2. Cuộc thi chạy, cuộc đua chạy.
    • Course cyclistecuộc đua (chạy) xe đạp
  3. Hành trình, cuốc.
    • Faire une longue course en montagnelàm một cuốc leo núi dài
  4. Sự đi lại mua hàng; sự mua hàng; hàng mua được.
    • Faire des courses dans les magasinsđi mua hàng ở các cửa hàng
    • Rapporter ses coursesđem hàng mua được về nhà
  5. Hàng hải Sự đi cướp bóc (của tàu cướp biển).
  6. Sự chạy vạy.
    • Faire plusieurs courses pour une affairechạy vạy nhiều về một công việc
  7. Sự vận hành (tinh tú); sự trôi qua (thời gian).
    • La course du tempssự trôi qua của thời gian
  8. Kỹ thuật Sự chạy; khoảng chạy (của pittông).
  9. Số nhiều Việc đua ngựa.
    • Le monde des coursesgiới đua ngựa

Dạng từ của course

Đi với mạo từ: une course · la course

Số nhiềucourses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với course

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với course

  • à bout de course — kiệt sức
  • au plus haut de sa course — tới đỉnh cao nhất của sự nghiệp
  • course de taureaux — cuộc đấu bò
  • en fin de course — lúc tàn cuộc
  • être dans la course — (thân mật) biết rõ, biết rành
  • hors de course — không dùng được nữa
  • n'être pas dans la course — (thân mật) không biết tùy thời, không biết thích nghi hoàn cảnh

Câu ví dụ với course

  • Pouvez-vous me faire les courses ? Bạn có thể đi mua sắm hộ tôi không?Tatoeba #129871
  • Je dois aller faire les courses, je reviens dans une heure. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #3468
  • Il y avait 50 participants pour la course. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449150
  • Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129074
  • Je déteste faire des courses. Tôi ghét đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2186212
  • Je dois aller faire des courses. Je reviens dans une heure. Tôi sẽ đi mụa sắm. Tôi sẽ trở lại sau 1 giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9707522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ run, running; race; errand

Câu hỏi thường gặp

course nghĩa là gì?

course (danh từ) nghĩa là sự chạy, cuộc thi chạy, cuộc đua chạy.

course phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của course (giọng Pháp chuẩn): /kuʁs/.

course là giống đực hay giống cái?

course là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.