TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cours

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

cours nghĩa là lớp, bài giảng, dòng chảy.

Nghĩa của cours

Danh từ · giống đực

  1. Lớp; bài giảng.
    • Cours du soirlớp học buổi tối
    • Cours supérieurlớp nhất
    • J'ai ce matin un cours de chimiesáng nay tôi có bài giảng về hóa
  2. Dòng chảy.
    • Cours rapidedòng chảy nhanh
  3. Sự vận hành (của tinh tú).
    • Le cours du soleilsự vận hành của mặt trời
  4. Sự diễn biến, sự tuần hoàn; tiến trình; cuộc vần xoay.
    • Le cours des événementstiến trình của các sự kiện
    • Le cours des saisonssự tuần hoàn của các mùa
  5. Thời gian.
    • Dans le cours de l'ouvragetrong thời gian tiến hành công trình
    • Le cours de la viethời gian đời người
  6. Giáo trình.
    • Cours de chimiegiáo trình hóa học
  7. Sự lưu hành (tiền tệ).
  8. Thời giá, thị giá, tỷ giá.
    • Acheter au cours du marchémua theo giá thị trường
    • Le cours du franctỷ giá đồng frăng
  9. Nghĩa bóng Sự ưa thích, sự tín nhiệm.
    • Cette mode n'a plus coursmốt ấy nay không còn yêu thích nữa
  10. Đường dạo chơi (có trồng cây hai bên).

Dạng từ của cours

Đi với mạo từ: un cours · le cours

Họ từ của cours

Cụm từ, thành ngữ với cours

  • au cours de — trong khi
  • cours d'eau — sông ngòi
  • donner cours à — tin
    • Donner cours à un bruittin một lời đồn
  • donner libre cours à — tha hồ biểu lộ
    • Donner libre cours à sa joietha hồ biểu lộ sự vui mừng
  • en cours de — đương khi
  • prendre cours — được dùng, được thông dụng
    • Une maxime qui prend coursmột câu châm ngôn được thông dụng
  • suivre son cours — tiến triển bình thường
  • voyage au long cours — sự đi biển đường xa

Câu ví dụ với cours

  • T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
  • Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
  • Les cours reprennent bientôt. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #3831
  • J'ai cours demain. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #3882
  • Il réussit à être à l'heure pour le cours. Anh ấy kịp đến lớp đúng lúc.Tatoeba #131680
  • Elle pense à prendre quelques cours dans une école culinaire. Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.Tatoeba #433461
  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208
  • Le cours des devises étrangères change quotidiennement. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stream of water, river; course (of events); teaching, lesson, lecture, class; avenue (wide, usually tree-lined street)

Câu hỏi thường gặp

cours nghĩa là gì?

cours (danh từ) nghĩa là lớp, bài giảng, dòng chảy.

cours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cours (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ/.

cours là giống đực hay giống cái?

cours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.