TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courroux

danh từ giống đực (m)
/ku.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

courroux nghĩa là sự nổi giận, cơn giận, trận lôi đình.

Nghĩa của courroux

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự nổi giận.
  2. Văn học Cơn giận, trận lôi đình.

Dạng từ của courroux

Đi với mạo từ: un courroux · le courroux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ire, wrath

Câu hỏi thường gặp

courroux nghĩa là gì?

courroux (danh từ) nghĩa là sự nổi giận, cơn giận, trận lôi đình.

courroux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courroux (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁu/.

courroux là giống đực hay giống cái?

courroux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.