courroux
danh từ giống đực (m)
/ku.ʁu/ giọng máy của trình duyệt
courroux nghĩa là sự nổi giận, cơn giận, trận lôi đình.
Nghĩa của courroux
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự nổi giận.
- Văn học Cơn giận, trận lôi đình.
Dạng từ của courroux
Đi với mạo từ: un courroux · le courroux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ire, wrath
Câu hỏi thường gặp
courroux nghĩa là gì?
courroux (danh từ) nghĩa là sự nổi giận, cơn giận, trận lôi đình.
courroux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courroux (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁu/.
courroux là giống đực hay giống cái?
courroux là danh từ giống đực (dùng với un, le).