TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recours

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

recours nghĩa là sự cầu viện, sự trông nhờ vào, phương cách.

Nghĩa của recours

Danh từ · giống đực

  1. Sự cầu viện, sự trông nhờ vào, sự dùng đến.
    • Avoir recours à quelqu'uncầu viện đến ai
    • Le recours à la violencesự dùng đến bạo lực
  2. Phương cách, cùng kế cái cứu vãn.
    • C'est notre derniers recoursđó là phương sách cuối cùng của chúng tôi
    • C'est sans recourskhông còn cứu vãn được nữa
  3. Luật học, pháp lý Sự xin xét lại, sự kháng án.
    • recours en grâcesự xin ân xá

Dạng từ của recours

Đi với mạo từ: un recours · le recours

Họ từ của recours

Câu ví dụ với recours

  • Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13872713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recourse, resort, way out; appeal

Câu hỏi thường gặp

recours nghĩa là gì?

recours (danh từ) nghĩa là sự cầu viện, sự trông nhờ vào, phương cách.

recours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recours (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kuʁ/.

recours là giống đực hay giống cái?

recours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.