TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recouvrable

/ʁə.ku.vʁabl/ giọng máy của trình duyệt

recouvrable nghĩa là có thể lấy lại.

Nghĩa của recouvrable

Tính từ

  1. Có thể lấy lại, có thể thu về được.
    • Somme facilement recouvrablesố tiền có thể thu về dễ dàng

Dạng từ của recouvrable

Số nhiềurecouvrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recoverable

Câu hỏi thường gặp

recouvrable nghĩa là gì?

recouvrable (tính từ) nghĩa là có thể lấy lại.

recouvrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recouvrable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ku.vʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.