TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.pɛl/ giọng máy của trình duyệt

appel nghĩa là sự gọi, tiếng gọi, sự kêu gọi, lời kêu gọi.

Nghĩa của appel

Danh từ · giống đực

  1. Sự gọi; tiếng gọi, lời gọi.
    • Appel au secourstiếng kêu cứu, sự kêu cứu
    • Appel téléphoniquecuộc gọi (điện thoại)
    • J'ai reçu trois appels dans la matinéesuốt buổi sáng tôi nhận được ba cú điện thoại
  2. Sự kêu gọi; lời kêu gọi.
    • Répondre à l'appel à l'insurrectionhưởng ứng lời kêu gọi khởi nghĩa
    • Sonner l'appel, battre l'appelthổi kèn tập hợp binh lính, đánh trống tập hợp binh lính
    • Appel de fondssự gọi vốn
    • Appel d'offressự gọi thầu
  3. Sự gọi tên, sự điểm danh.
    • Faire l'appelđiểm danh
    • Manquer à l'appelvắng mặt khi điểm danh
  4. Sự gọi tòng quân.
    • Devancer l'appeltòng quân trước tuổi quy định
  5. Luật học, pháp lý Sự chống án, sự kháng cáo.
    • Interjeter appelchống án, kháng cáo
    • Cour d'appeltòa thượng thẩm, tòa phúc thẩm
    • Fol appelsự kháng cáo thiếu căn cứ
  6. Đà nhảy.
    • Planche d'appelmiếng ván nhún để lấy đà nhảy

Dạng từ của appel

Đi với mạo từ: un appel · l'appel

Số nhiềuappels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appel

Đồng nghĩa

Họ từ của appel

Cụm từ, thành ngữ với appel

  • appel d'air — luồng không khí (để thổi lửa)
  • faire appel à — kêu gọi, nhờ cậy, nhờ đến
    • Faire appel à la générosité de qqnkêu gọi lòng hào hiệp của ai
  • numéro d'appel — số dây nói phụ (khi muốn nói, gọi tổng đài rồi xin số đó)
  • sans appel — dứt khoát, chung cuộc
    • Une décision sans appelquyết định chung cuộc
    • Juger sans appelxét xử sơ thẩm đồng thời chung thẩm

Câu ví dụ với appel

  • Tom doit prendre cet appel. Tom phải nhận cuộc gọi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call; appeal

Câu hỏi thường gặp

appel nghĩa là gì?

appel (danh từ) nghĩa là sự gọi, tiếng gọi, sự kêu gọi, lời kêu gọi.

appel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appel (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛl/.

appel là giống đực hay giống cái?

appel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.