appel
appel nghĩa là sự gọi, tiếng gọi, sự kêu gọi, lời kêu gọi.
Nghĩa của appel
Danh từ · giống đực
- Sự gọi; tiếng gọi, lời gọi.
- Appel au secourstiếng kêu cứu, sự kêu cứu
- Appel téléphoniquecuộc gọi (điện thoại)
- J'ai reçu trois appels dans la matinéesuốt buổi sáng tôi nhận được ba cú điện thoại
- Sự kêu gọi; lời kêu gọi.
- Répondre à l'appel à l'insurrectionhưởng ứng lời kêu gọi khởi nghĩa
- Sonner l'appel, battre l'appelthổi kèn tập hợp binh lính, đánh trống tập hợp binh lính
- Appel de fondssự gọi vốn
- Appel d'offressự gọi thầu
- Sự gọi tên, sự điểm danh.
- Faire l'appelđiểm danh
- Manquer à l'appelvắng mặt khi điểm danh
- Sự gọi tòng quân.
- Devancer l'appeltòng quân trước tuổi quy định
- Luật học, pháp lý Sự chống án, sự kháng cáo.
- Interjeter appelchống án, kháng cáo
- Cour d'appeltòa thượng thẩm, tòa phúc thẩm
- Fol appelsự kháng cáo thiếu căn cứ
- Đà nhảy.
- Planche d'appelmiếng ván nhún để lấy đà nhảy
Dạng từ của appel
Đi với mạo từ: un appel · l'appel
| Số nhiều | appels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appel
Đồng nghĩa
Họ từ của appel
Cụm từ, thành ngữ với appel
- appel d'air — luồng không khí (để thổi lửa)
- faire appel à — kêu gọi, nhờ cậy, nhờ đến
- Faire appel à la générosité de qqnkêu gọi lòng hào hiệp của ai
- numéro d'appel — số dây nói phụ (khi muốn nói, gọi tổng đài rồi xin số đó)
- sans appel — dứt khoát, chung cuộc
- Une décision sans appelquyết định chung cuộc
- Juger sans appelxét xử sơ thẩm đồng thời chung thẩm
Câu ví dụ với appel
- Tom doit prendre cet appel. Tom phải nhận cuộc gọi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call; appeal
Câu hỏi thường gặp
appel nghĩa là gì?
appel (danh từ) nghĩa là sự gọi, tiếng gọi, sự kêu gọi, lời kêu gọi.
appel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appel (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛl/.
appel là giống đực hay giống cái?
appel là danh từ giống đực (dùng với un, le).