appeau
danh từ giống đực (m)
/a.po/ giọng máy của trình duyệt
appeau nghĩa là còi nhử chim, chim nhử, chim mồi.
Nghĩa của appeau
Danh từ · giống đực
- Săn bắn Còi nhử chim (bắt chước tiếng chim).
- Săn bắn Chim nhử, chim mồi (chim biết bắt chước tiếng chim khác để nhử chúng đến cho người bắt bằng lưới).
- servir d'appeau à quelqu'un; se laisser prendre à l'appeaubị ai đánh lừa
Dạng từ của appeau
Đi với mạo từ: un appeau · l'appeau
| Số nhiều | appeaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duck call; decoy
Câu hỏi thường gặp
appeau nghĩa là gì?
appeau (danh từ) nghĩa là còi nhử chim, chim nhử, chim mồi.
appeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appeau (giọng Pháp chuẩn): /a.po/.
appeau là giống đực hay giống cái?
appeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).