appauvrissement
appauvrissement nghĩa là sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.
Nghĩa của appauvrissement
Danh từ · giống đực
- Sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.
- Appauvrissement du sangsự thiếu máu
Dạng từ của appauvrissement
Đi với mạo từ: un appauvrissement · l'appauvrissement
| Số nhiều | appauvrissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appauvrissement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impoverishment
Câu hỏi thường gặp
appauvrissement nghĩa là gì?
appauvrissement (danh từ) nghĩa là sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.
appauvrissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appauvrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.po.vʁis.mɑ̃/.
appauvrissement là giống đực hay giống cái?
appauvrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).