TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appauvrissement

danh từ giống đực (m)
/a.po.vʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appauvrissement nghĩa là sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.

Nghĩa của appauvrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.
    • Appauvrissement du sangsự thiếu máu

Dạng từ của appauvrissement

Đi với mạo từ: un appauvrissement · l'appauvrissement

Số nhiềuappauvrissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appauvrissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impoverishment

Câu hỏi thường gặp

appauvrissement nghĩa là gì?

appauvrissement (danh từ) nghĩa là sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.

appauvrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appauvrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.po.vʁis.mɑ̃/.

appauvrissement là giống đực hay giống cái?

appauvrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.