TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paupérisation

danh từ giống cái (f)
/po.pe.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

paupérisation nghĩa là sự bần cùng hóa.

Nghĩa của paupérisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bần cùng hóa.

Dạng từ của paupérisation

Đi với mạo từ: une paupérisation · la paupérisation

Số nhiềupaupérisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pauperization

Câu hỏi thường gặp

paupérisation nghĩa là gì?

paupérisation (danh từ) nghĩa là sự bần cùng hóa.

paupérisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paupérisation (giọng Pháp chuẩn): /po.pe.ʁi.za.sjɔ̃/.

paupérisation là giống đực hay giống cái?

paupérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.