TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paupière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/po.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

paupière nghĩa là mí mắt.

Nghĩa của paupière

Danh từ · giống cái

  1. Mí mắt.

Dạng từ của paupière

Đi với mạo từ: une paupière · la paupière

Số nhiềupaupières

Cụm từ, thành ngữ với paupière

  • fermer les paupières; (văn học) fermer la paupière — ngủ; chết
  • fermer les paupières à quelqu' un — vuốt mắt cho ai (lúc tắt thở)
  • (văn học) ouvrir les paupières; ouvrir la paupière — thức dậy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelid

Câu hỏi thường gặp

paupière nghĩa là gì?

paupière (danh từ) nghĩa là mí mắt.

paupière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paupière (giọng Pháp chuẩn): /po.pjɛʁ/.

paupière là giống đực hay giống cái?

paupière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.