TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appelant

danh từ cả hai giống
/a.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appelant nghĩa là người chống án, người kháng cáo, chống án, nguyên kháng.

Nghĩa của appelant

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người chống án, người kháng cáo.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng xem appeau — Còi nhử chim (bắt chước tiếng chim).

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Chống án, nguyên kháng.
    • La partie appelante (opposé à la "Partie intimée")bên chống án, bên nguyên kháng (trái với " Bên bị kháng")

Dạng từ của appelant

Số nhiềuappelants
Giống cáiappelante
Giống cái số nhiềuappelantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appellant
  • Danh từ appellant; a decoy for birdhunt

Câu hỏi thường gặp

appelant nghĩa là gì?

appelant (danh từ, tính từ) nghĩa là người chống án, người kháng cáo, chống án, nguyên kháng.

appelant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appelant (giọng Pháp chuẩn): /a.plɑ̃/.

appelant là giống đực hay giống cái?

appelant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.