appelant
danh từ cả hai giống
/a.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
appelant nghĩa là người chống án, người kháng cáo, chống án, nguyên kháng.
Nghĩa của appelant
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người chống án, người kháng cáo.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng xem appeau — Còi nhử chim (bắt chước tiếng chim).
Tính từ
- Luật học, pháp lý Chống án, nguyên kháng.
- La partie appelante (opposé à la "Partie intimée")bên chống án, bên nguyên kháng (trái với " Bên bị kháng")
Dạng từ của appelant
| Số nhiều | appelants |
| Giống cái | appelante |
| Giống cái số nhiều | appelantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appellant
- Danh từ appellant; a decoy for birdhunt
Câu hỏi thường gặp
appelant nghĩa là gì?
appelant (danh từ, tính từ) nghĩa là người chống án, người kháng cáo, chống án, nguyên kháng.
appelant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appelant (giọng Pháp chuẩn): /a.plɑ̃/.
appelant là giống đực hay giống cái?
appelant là danh từ cả hai giống.