TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manœuvre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.nœvʁ/ giọng máy của trình duyệt

manœuvre nghĩa là sự vận hành, sự thao diễn, sự diễn tập.

Nghĩa của manœuvre

Danh từ · giống cái

  1. Sự vận hành (tàu, xe máy).
  2. Sự thao diễn, sự diễn tập.
  3. Thao tác.
  4. Thừng chão.
  5. Thủ đoạn.
    • Manœuvres frauduleusesThủ đoạn gian lận
  6. Thợ không chuyên môn, nhân công.

Dạng từ của manœuvre

Đi với mạo từ: une manœuvre · la manœuvre

Số nhiềumanœuvres

Họ từ của manœuvre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ move, movement; operation, manoeuvre; manoeuvres
  • Danh từ labourer

Câu hỏi thường gặp

manœuvre nghĩa là gì?

manœuvre (danh từ) nghĩa là sự vận hành, sự thao diễn, sự diễn tập.

manœuvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manœuvre (giọng Pháp chuẩn): /ma.nœvʁ/.

manœuvre là giống đực hay giống cái?

manœuvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.