TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manouvrier

danh từ giống đực (m)
/ma.nu.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

manouvrier nghĩa là Như manoeuvre 2.

Nghĩa của manouvrier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như manoeuvre 2.

Dạng từ của manouvrier

Đi với mạo từ: un manouvrier · le manouvrier

Số nhiềumanouvriers
Giống cáimanouvrière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ journeyman

Câu hỏi thường gặp

manouvrier nghĩa là gì?

manouvrier (danh từ) nghĩa là Như manoeuvre 2.

manouvrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manouvrier (giọng Pháp chuẩn): /ma.nu.vʁi.je/.

manouvrier là giống đực hay giống cái?

manouvrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.