manœuvrabilité
danh từ giống cái (f)
/ma.nœ.vʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
manœuvrabilité nghĩa là tính dễ vận hành.
Nghĩa của manœuvrabilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ vận hành (tàu, xe).
Dạng từ của manœuvrabilité
Đi với mạo từ: une manœuvrabilité · la manœuvrabilité
| Số nhiều | manœuvrabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manoeuvrability; handling (driving characteristic of a vehicle)
Câu hỏi thường gặp
manœuvrabilité nghĩa là gì?
manœuvrabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ vận hành.
manœuvrabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manœuvrabilité (giọng Pháp chuẩn): /ma.nœ.vʁa.bi.li.te/.
manœuvrabilité là giống đực hay giống cái?
manœuvrabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).