TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manœuvrabilité

danh từ giống cái (f)
/ma.nœ.vʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

manœuvrabilité nghĩa là tính dễ vận hành.

Nghĩa của manœuvrabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ vận hành (tàu, xe).

Dạng từ của manœuvrabilité

Đi với mạo từ: une manœuvrabilité · la manœuvrabilité

Số nhiềumanœuvrabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manoeuvrability; handling (driving characteristic of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

manœuvrabilité nghĩa là gì?

manœuvrabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ vận hành.

manœuvrabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manœuvrabilité (giọng Pháp chuẩn): /ma.nœ.vʁa.bi.li.te/.

manœuvrabilité là giống đực hay giống cái?

manœuvrabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.