TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manège

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

manège nghĩa là sự luyện ngựa, trường luyện ngựa.

Nghĩa của manège

Danh từ · giống đực

  1. Sự luyện ngựa; trường luyện ngựa.
  2. Cần quay súc vật kéo.
  3. Vòng quay.
    • Manège de chevaux de boisvòng quay ngựa gỗ
  4. Nghĩa bóng Thủ đoạn, mẹo.

Dạng từ của manège

Đi với mạo từ: un manège · le manège

Số nhiềumanèges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manège

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the art of training and riding horses; riding school; riding arena, riding hall; circus

Câu hỏi thường gặp

manège nghĩa là gì?

manège (danh từ) nghĩa là sự luyện ngựa, trường luyện ngựa.

manège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manège (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɛʒ/.

manège là giống đực hay giống cái?

manège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.