TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manzanilla

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.za.ni.ja/ giọng máy của trình duyệt

manzanilla nghĩa là rượu vang manzanille.

Nghĩa của manzanilla

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang manzanille (Tây Ban Nha).

Dạng từ của manzanilla

Đi với mạo từ: un manzanilla · le manzanilla

Số nhiềumanzanillas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manzanilla

Câu hỏi thường gặp

manzanilla nghĩa là gì?

manzanilla (danh từ) nghĩa là rượu vang manzanille.

manzanilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manzanilla (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.za.ni.ja/.

manzanilla là giống đực hay giống cái?

manzanilla là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.