manzanilla
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.za.ni.ja/ giọng máy của trình duyệt
manzanilla nghĩa là rượu vang manzanille.
Nghĩa của manzanilla
Danh từ · giống đực
- Rượu vang manzanille (Tây Ban Nha).
Dạng từ của manzanilla
Đi với mạo từ: un manzanilla · le manzanilla
| Số nhiều | manzanillas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manzanilla
Câu hỏi thường gặp
manzanilla nghĩa là gì?
manzanilla (danh từ) nghĩa là rượu vang manzanille.
manzanilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manzanilla (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.za.ni.ja/.
manzanilla là giống đực hay giống cái?
manzanilla là danh từ giống đực (dùng với un, le).