TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manuélin

/ma.nɥe.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

manuélin nghĩa là Theo phong cách Ma-nu-en (Vua Ma-nu-en I ở Bồ Đào Nha).

Nghĩa của manuélin

Tính từ

  1. Kiến trúc Theo phong cách Ma-nu-en (Vua Ma-nu-en I ở Bồ Đào Nha).

Dạng từ của manuélin

Số nhiềumanuélins
Giống cáimanuéline
Giống cái số nhiềumanuélines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Manueline

Câu hỏi thường gặp

manuélin nghĩa là gì?

manuélin (tính từ) nghĩa là Theo phong cách Ma-nu-en (Vua Ma-nu-en I ở Bồ Đào Nha).

manuélin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manuélin (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɥe.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.